Giá nông sản thế giới ngày 20/8/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep"18

2100

2120

2076

2115

2104

Dec"18

2158

2162

2135

2149

2158

Mar"19

2170

2175

2150

2161

2169

May"19

2186

2188

2166

2176

2182

Jul"19

2192

2203

2184

2192

2198

Sep"19

2204

2213

2200

2208

2213

Dec"19

2219

2222

2216

2222

2226

Mar"20

-

2236

2236

2236

2237

May"20

-

2243

2243

2243

2243

Jul"20

-

2256

2256

2256

2252

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep"18

102,30

102,55

100,25

101,20

101,70

Dec"18

105,95

106,20

103,85

104,70

105,35

Mar"19

109,20

109,40

107,10

107,95

108,55

May"19

111,55

111,75

109,45

110,30

110,90

Jul"19

114,25

114,25

112,00

112,70

113,30

Sep"19

116,35

116,45

114,30

115,10

115,65

Dec"19

119,30

119,80

117,65

118,40

119,00

Mar"20

122,20

122,20

121,00

121,65

122,25

May"20

123,50

123,90

123,05

123,75

124,30

Jul"20

125,50

125,85

125,00

125,70

126,35

Sep"20

126,90

127,70

126,90

127,55

128,40

Dec"20

-

130,30

130,30

130,30

131,15

Mar"21

-

132,85

132,85

132,85

133,70

May"21

-

134,65

134,65

134,65

135,50

Jul"21

-

136,00

136,00

136,00

136,85

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct"18

-

-

-

81,75 *

81,75

Dec"18

81,43

83,18

81,18

82,66

81,39

Mar"19

81,87

83,45

81,44

83,00

81,71

May"19

82,04

83,55

82,04

83,32

82,10

Jul"19

83,02

83,89

83,02

83,60

82,48

Oct"19

-

-

-

78,48 *

78,48

Dec"19

77,74

78,37

77,74

78,19

77,38

Mar"20

-

-

-

77,42 *

77,42

May"20

-

-

-

77,97 *

77,97

Jul"20

-

-

-

78,17 *

78,17

Oct"20

-

-

-

76,74 *

76,74

Dec"20

-

-

-

75,49 *

75,49

Mar"21

-

-

-

75,03 *

75,03

May"21

-

-

-

74,93 *

74,93

Jul"21

-

-

-

74,52 *

74,52

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct"18

10,30

10,36

10,11

10,18

10,30

Mar"19

11,18

11,21

11,00

11,05

11,14

May"19

11,36

11,45

11,25

11,28

11,36

Jul"19

11,59

11,67

11,49

11,51

11,59

Oct"19

11,93

12,00

11,83

11,86

11,93

Mar"20

12,55

12,64

12,49

12,51

12,56

May"20

12,67

12,73

12,61

12,62

12,66

Jul"20

12,76

12,83

12,70

12,72

12,75

Oct"20

12,96

13,04

12,89

12,93

12,95

Mar"21

13,33

13,40

13,28

13,35

13,35

May"21

13,40

13,45

13,40

13,45

13,43

Jul"21

13,54

13,55

13,54

13,55

13,57

 

Nguồn: vinanet.vn