Giá kim loại quý thế giới ngày 20/8/2018

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

May"18

-

-

-

1292,1 *

-

Jul"18

-

-

-

1227,8 *

-

Aug"18

-

-

-

1181,2 *

1176,5

Sep"18

1183,9

1184,5

1182,9

1183,2

1177,3

Oct"18

1185,5

1187,4

1185,3

1186,8

1179,8

Dec"18

1190,4

1192,0

1189,6

1191,3

1184,2

Feb"19

1196,2

1197,0

1195,4

1196,7

1189,7

Apr"19

1201,3

1201,5

1201,3

1201,5

1195,2

Jun"19

-

-

-

1200,2 *

1201,1

Aug"19

-

-

-

1206,8 *

1206,9

Oct"19

-

-

-

1212,9 *

1213,1

Dec"19

-

-

-

1226,0 *

1219,3

Feb"20

-

-

-

1249,9 *

1225,9

Apr"20

-

-

-

-

1232,3

Jun"20

-

-

-

1273,9 *

1238,9

Dec"20

-

-

-

1265,8 *

1258,1

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1277,8

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1297,7

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1317,3

Dec"22

-

-

-

1422,3 *

1337,0

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1356,4

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug"18

-

-

-

-

892,80

Sep"18

886,30

890,00

886,30

890,00

877,80

Dec"18

883,70

883,70

881,00

881,00

871,60

Mar"19

-

-

-

854,80 *

863,40

Jun"19

-

-

-

-

863,10

Sep"19

-

-

-

-

855,10

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

922,4 *

-

Jun"18

-

-

-

908,6 *

-

Aug"18

-

-

-

825,4 *

774,1

Sep"18

786,6

786,6

786,6

786,6 *

775,9

Oct"18

787,9

790,9

786,1

790,3

777,3

Jan"19

789,8

792,7

789,5

791,6

780,3

Apr"19

795,6

795,6

795,6

795,6 *

785,8

Jul"19

-

-

-

795,0 *

792,3

Oct"19

-

-

-

782,0 *

798,2

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,555 *

-

Jun"18

-

-

-

16,295 *

-

Aug"18

-

-

-

14,750 *

14,616

Sep"18

14,725

14,800

14,725

14,775

14,631

Oct"18

14,785

14,785

14,785

14,785

14,664

Dec"18

14,845

14,890

14,830

14,865

14,725

Jan"19

-

-

-

14,780 *

14,760

Mar"19

-

-

-

14,975 *

14,830

May"19

-

-

-

14,900 *

14,903

Jul"19

-

-

-

14,975 *

14,980

Sep"19

-

-

-

15,875 *

15,066

Dec"19

-

-

-

15,230 *

15,189

Jan"20

-

-

-

17,890 *

15,229

Mar"20

-

-

-

-

15,292

May"20

-

-

-

16,265 *

15,370

Jul"20

-

-

-

17,950 *

15,450

Dec"20

-

-

-

16,100 *

15,644

Jul"21

-

-

-

18,500 *

15,946

Dec"21

-

-

-

18,150 *

16,128

Jul"22

-

-

-

19,000 *

16,400

Dec"22

-

-

-

-

16,595

Jul"23

-

-

-

-

16,813

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn